0 Cart

Kích thước container


Côngtenơ 20′

Côngtenơ 40′

Côngtenơ cao 45′

Anh-Mỹ

Mét

Anh Mỹ

Mét

Anh-Mỹ

Mét

kích thước
ngoài

dài

19' 10½"

6,058 m

40′ 0″

12,192 m

45′ 0″

13,716 m

rộng

8′ 0″

2,438 m

8′ 0″

2,438 m

8′ 0″

2,438 m

cao

8′ 6″

2,591 m

8′ 6″

2,591 m

9′ 6″

2,896 m

kích thước
trong

dài

18′ 10 516

5,758 m

39′ 5 4564

12,132 m

44′ 4″

13,556 m

rộng

7′ 8 1932

2,352 m

7′ 8 1932

2,352 m

7′ 8 1932

2,352 m

cao

7′ 9 5764

2,385 m

7′ 9 5764

2,385 m

8′ 9 1516

2,698 m

độ mở cửa

rộng

7′ 8 ⅛″

2,343 m

7′ 8 ⅛″

2,343 m

7′ 8 ⅛″

2,343 m

cao

7′ 5 ¾″

2,280 m

7′ 5 ¾″

2,280 m

8′ 5 4964

2,585 m

dung tích

1.169 ft³

33,1 m³

2.385 ft³

67,5 m³

3.040 ft³

86,1 m³

T.L tổng cộng tối đa

52.910 lb

24.000 kg

67.200 lb

30.480 kg

67.200 lb

30.480 kg

trọng lượng rỗng

4.850 lb

2.200 kg

8.380 lb

3.800 kg

10.580 lb

4.800 kg

trọng tải ròng

48.060 lb

21.600 kg

58.820 lb

26.500 kg

56.620 lb

25.680 kg